co ro
듣기
웅크리다 enshiver
동사
웅크리다
shiver
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
웅크리다
기본 동작
추위나 공포로 몸을 웅크리고 떨다.
vi Đứa bé ngồi co ro trong góc phòng vì lạnh.
ko 아이는 추위 때문에 방 구석에서 웅크리고 있었다.
구성
co
▸
구성
co
유의어
rùng mình / lật bật / rủi ro / Chơ Ro …
▸
유의어
rùng mình / lật bật / rủi ro / Chơ Ro …
쓰임
co giật / co quắp / co cơ / kéo co
▸
쓰임
co giật / co quắp / co cơ / kéo co