chung thủy
발음
북부
/ʨuŋ˧˧ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/ʨuŋ˧˥ tʰwi˧˩˨/
남부
/ʨuŋ˧˧ tʰwi˨˩˦/
듣기
충실 enloyal
형용사
충실
loyal
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
충실
성질·상태
To remain faithful and faithful in loyalty.
부사
뜻 2
부사
성실히
In a loyal and faithful manner.
구성
chung / thủy
▸
구성
chung / thủy
유의어
chung thuỷ
▸
유의어
chung thuỷ
쓰임
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …
▸
쓰임
chung cư / chung kết / cùng chung / chung cuộc …