choài
듣기
뻗다 ento stretch out
동사
뻗다
to stretch out
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
뻗다
기본 동작
몸을 한껏 펴서 물건에 닿으려고 하는 것.
vi Anh ấy choài người ra để với lấy quả bóng.
ko 그는 공에 닿기 위해 몸을 뻗었다.
유의어
choãi / choại / vươn / duỗi …
▸
유의어
choãi / choại / vươn / duỗi …