chiếng
우물 enwell
명사
우물
well
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우물
베트남 북중부 지방 방언으로 '우물'을 이르는 말.
vi Dân làng ra chiếng lấy nước.
ko 마을 사람들은 물을 길으러 우물로 간다.
유의어
chiêng / chiềng / chiếng chèo
▸
유의어
chiêng / chiềng / chiếng chèo
쓰임
tứ chiếng / rén chiếng
▸
쓰임
tứ chiếng / rén chiếng