chiêu tuyết
발음
북부
/ʨiəw˧˧ twiət˧˥/
중부
/ʨiəw˧˥ twiə̰k˩˧/
남부
/ʨiəw˧˧ twiək˧˥/
결백을 증명하다 ento vindicate
동사
결백을 증명하다
to vindicate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
결백을 증명하다
기본 동작
부당한 비난을 받은 자의 결백을 증명하고 풀다.
vi Anh ấy đang cố gắng để chiêu tuyết cho mình.
ko 그는 자신의 결백을 증명하려고 애쓰고 있다.
구성
chiêu / tuyết
▸
구성
chiêu / tuyết
유의어
minh oan / giải oan / biện oan / 명예회복
▸
유의어
minh oan / giải oan / biện oan / 명예회복
쓰임
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / chiêu sinh …
▸
쓰임
chiêu liêu / chiêu mộ / chiêu thức / chiêu sinh …