chợn
듣기
두려워하다 enfear
동사
두려워하다
fear
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
두려워하다
기본 동작
무서운 것에 직면하여 공포나 불안을 느끼는 것.
vi Tôi cảm thấy hơi chợn khi phải đi vào một con ngõ tối tăm.
ko 어두운 골목으로 들어가야 해서 조금 두려웠다.
유의어
chôn / chốn / chồn / chọn …
▸
유의어
chôn / chốn / chồn / chọn …
쓰임
chờn chợn
▸
쓰임
chờn chợn