chới với
듣기
속수무책의 enhelpless
형용사
속수무책의
helpless
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
속수무책의
성질·상태
갑작스럽고 어려운 위기에 직면하여 무력감을 느끼거나 대처하는 데 고군분투하는
vi Nhiều gia đình cảm thấy chới với sau trận bão lớn.
ko 많은 가족이 큰 폭풍 후 속수무책인 상태이다.
구성
với / 𤋽𠇍
▸
구성
với / 𤋽𠇍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤋽𠇍
음절별 후보
chới
𤋽
với
𠇍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chòi vòi / chơi vơi / so với / cùng với …
▸
유의어
chòi vòi / chơi vơi / so với / cùng với …
쓰임
với nhau / với lại / hoa đào cười với gió đông / thế với chết
▸
쓰임
với nhau / với lại / hoa đào cười với gió đông / thế với chết