chỗ kín
중요 부위 enprivate parts
명사
중요 부위
private parts
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
중요 부위
담화·논리
생식기와 관련된 인체 부위 중 민감한 곳.
vi Trẻ em cần được giáo dục về cách bảo vệ những chỗ kín trên cơ thể của mình.
ko 아이들은 자신의 중요 부위를 보호하는 방법에 대해 교육받아야 한다.
뜻 2
명사
chỗ kín
구성
chỗ / kín
▸
구성
chỗ / kín
쓰임
chỗ ngồi / chỗ ở / giữ chỗ / chỗ trống …
▸
쓰임
chỗ ngồi / chỗ ở / giữ chỗ / chỗ trống …