chểnh mảng
발음
북부
/ʨə̰jŋ˧˩˧ ma̰ːŋ˧˩˧/
중부
/ʨen˧˩˨ maːŋ˧˩˨/
남부
/ʨəːn˨˩˦ maːŋ˨˩˦/
태만한 enneglect; slack off
동사
태만한
neglect; slack off
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
태만한
기본 동작
임무를 게을리하거나 책임을 회피하고 일에 집중하지 않는 것.
vi Anh ấy đã bị khiển trách vì chểnh mảng công việc trong thời gian dài.
ko 그는 장기간의 업무 태만으로 꾸지람을 들었다.
구성
mảng
▸
구성
mảng
유의어
thoái thác / bén mảng / 태만
▸
유의어
thoái thác / bén mảng / 태만
쓰임
mảng ư / mảng kết hợp / mảng hệ / mảng mê
▸
쓰임
mảng ư / mảng kết hợp / mảng hệ / mảng mê