chế độ chiếm hữu nô lệ
노예제 enslave-owning system, slavery
명사
노예제
slave-owning system, slavery
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
노예제 담화·논리
인간이 재산으로 소유되는 사회 제도.
vi Chế độ chiếm hữu nô lệ đã bị bãi bỏ từ lâu.
ko 노예제는 오래전에 폐지되었다.
유의어
án lệ / vấn lệ / e lệ / bản sao hợp lệ …
▸
유의어
án lệ / vấn lệ / e lệ / bản sao hợp lệ …