chẫu chàng
발음
북부
/ʨəʔəw˧˥ ʨa̤ːŋ˨˩/
중부
/ʨəw˧˩˨ ʨaːŋ˧˧/
남부
/ʨəw˨˩˦ ʨaːŋ˨˩/
듣기
개구리 enfrog
명사
개구리
frog
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
개구리
담화·논리
화려한 무늬와 좁은 입이 특징인 개구리의 일종.
vi Con chẫu chàng có những hoa văn rất lộng lẫy.
ko 그 개구리는 매우 화려한 무늬를 가지고 있다.
구성
chẫu / chàng / 𧍌払
▸
구성
chẫu / chàng / 𧍌払
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧍌払
음절별 후보
chẫu
𧍌(𧐼)
chàng
払
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chẫu chuộc / chẫu / anh chàng / nghề của chàng …
▸
유의어
chẫu chuộc / chẫu / anh chàng / nghề của chàng …
쓰임
chàng trai / chàng hiu / chàng ràng / chàng vương
▸
쓰임
chàng trai / chàng hiu / chàng ràng / chàng vương