chả rươi
듣기
차르오이 ensandworm omelette
명사
차르오이
sandworm omelette
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
차르오이
담화·논리
갯지렁이와 달걀, 향초를 사용한 베트남 전통 요리.
vi Chả rươi là một món ăn truyền thống được làm từ rươi và trứng.
ko 차르오이는 갯지렁이와 달걀로 만드는 전통 요리이다.
구성
chả / rươi / chả + rươi 의 합성
▸
구성
chả / rươi / chả + rươi 의 합성
어원chả + rươi 의 합성
유의어
mắm rươi / mưa rươi
▸
유의어
mắm rươi / mưa rươi
쓰임
chả cá lã vọng / chả vờ / chả cá / bún chả
▸
쓰임
chả cá lã vọng / chả vờ / chả cá / bún chả