chơi khăm
발음
북부
/ʨəːj˧˧ xam˧˧/
중부
/ʨəːj˧˥ kʰam˧˥/
남부
/ʨəːj˧˧ kʰam˧˧/
듣기
장난치다 ento prank
동사
장난치다
to prank
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
장난치다
기본 동작
재미를 위해 혹은 장난으로 누군가를 속이는 행동.
vi Anh ấy thường chơi khăm bạn bè để làm mọi người vui.
ko 그는 사람들을 웃게 하려고 종종 장난을 친다.
구성
chơi / khăm / chơi + khăm 의 합성
▸
구성
chơi / khăm / chơi + khăm 의 합성
어원chơi + khăm 의 합성
유의어
chơi / chơi chữ / chơi xỏ / chơi ngang …
▸
유의어
chơi / chơi chữ / chơi xỏ / chơi ngang …
쓰임
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …
▸
쓰임
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …