chõi
싸우다 ento spar
동사
싸우다
to spar
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
싸우다
기본 동작
To spar, fight, or compete directly against someone.
유의어
chọi / chơi / chói / chồi …
▸
유의어
chọi / chơi / chói / chồi …