chô mạ
발음
북부
/ʨo˧˧ ma̰ːʔ˨˩/
중부
/ʨo˧˥ ma̰ː˨˨/
남부
/ʨo˧˧ maː˨˩˨/
쪼마 enproper name
고유명사
쪼마
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
쪼마
고유 명사.
vi Nó được gọi là Chô Mạ.
ko 그것은 쪼마라고 불린다.
구성
mạ
▸
구성
mạ
유의어
chó má
▸
유의어
chó má
쓰임
lăng mạ / thống mạ / thóa mạ / mạ điện
▸
쓰임
lăng mạ / thống mạ / thóa mạ / mạ điện