chó săn
발음
북부
/ʨɔ˧˥ san˧˧/
중부
/ʨɔ̰˩˧ ʂaŋ˧˥/
남부
/ʨɔ˧˥ ʂaŋ˧˧/
듣기
사냥개 enhunting dog
명사
사냥개
hunting dog
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
사냥개 (hunting dog)
뜻 1
명사
사냥개
동물·반려동물
Animals
사냥이나 추적을 돕기 위해 특별히 훈련된 개.
vi Con chó săn đang đuổi theo con thỏ trong rừng.
ko 사냥개가 숲에서 토끼를 쫓고 있다.
앞잡이 (lackey)
뜻 1
명사
앞잡이
권력자에게 충실히 복종하며 악행에 가담하는 자를 일컫는 비칭.
vi Hắn chỉ là một tên chó săn cho ông chủ giàu có.
ko 그는 부유한 주인의 앞잡이일 뿐이다.
구성
chó / săn
▸
구성
chó / săn
유의어
thợ săn / thú săn / báo săn / súng săn …
▸
유의어
thợ săn / thú săn / báo săn / súng săn …
쓰임
chó săn chim mồi / chó đẻ / chó cỏ / chó lài …
▸
쓰임
chó săn chim mồi / chó đẻ / chó cỏ / chó lài …