chính đính
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ ɗïŋ˧˥/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ ɗḭ̈n˩˧/
남부
/ʨɨn˧˥ ɗɨn˧˥/
듣기
올곧은 enupright
형용사
올곧은
upright
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
올곧은
성질·상태
도덕적 품성이 좋고 올바르며 항상 옳은 일을 행하는 성실한.
vi Anh ấy là một người chính đính và luôn làm điều đúng đắn.
ko 그는 올바르게 행동하는 실직적인 사람이다.
구성
chính / đính / 正頂
▸
구성
chính / đính / 正頂
한자
음절 대응 추정
대표 후보
正頂
음절별 후보
chính
正
đính
頂(訂)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xõng / hiệu đính / phụ đính / khảo đính …
▸
유의어
xõng / hiệu đính / phụ đính / khảo đính …
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
쓰임
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …