chân mày
듣기
눈썹 eneyebrows
명사
눈썹
eyebrows
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
눈썹
담화·논리
눈 위로 난 털 선.
vi Cô ấy đang kẻ chân mày trước khi ra ngoài.
ko 그녀는 외출 전에 눈썹을 그린다.
구성
chân / mày / chân + mày 의 합성 …
▸
구성
chân / mày / chân + mày 의 합성 …
어원chân + mày 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
蹎𠋥
음절별 후보
chân
蹎
mày
𠋥(𡮠 / 𥻡)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chân mây / mặt mày / lông mày / cau mày …
▸
유의어
chân mây / mặt mày / lông mày / cau mày …
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …