chánh giác
발음
북부
/ʨajŋ˧˥ zaːk˧˥/
중부
/ʨa̰n˩˧ ja̰ːk˩˧/
남부
/ʨan˧˥ jaːk˧˥/
정각 enperfect enlightenment
명사
정각
perfect enlightenment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정각
문화·고유명사
불교 교리상의 모든 진리를 완전히 깨닫는 경지.
vi Đạt được chánh giác là mục tiêu của nhiều người tu hành.
ko 정각에 이르는 것은 수행자의 목표이다.
구성
chánh / giác / 𧣠覺
▸
구성
chánh / giác / 𧣠覺
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧣠覺
음절별 후보
chánh
𧣠
giác
覺
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chánh quốc / chánh sứ / chánh / chánh pháp …
▸
유의어
chánh quốc / chánh sứ / chánh / chánh pháp …
쓰임
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …
▸
쓰임
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …