chào thua
듣기
굴복하다 ensurrender
동사
굴복하다
surrender
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
굴복하다
기본 동작
어려운 상황이나 적과 마주했을 때 패배를 인정하거나 포기하는 것.
vi Tôi đành phải chào thua trước bài toán khó này.
ko 나는 이 어려운 수학 문제에 굴복할 수밖에 없었다.
구성
chào / thua
▸
구성
chào / thua
유의어
đầu hàng / đầu thú / nộp mạng / ăn thua …
▸
유의어
đầu hàng / đầu thú / nộp mạng / ăn thua …
쓰임
chào mừng / chào đón / chào buổi sáng / chào hỏi …
▸
쓰임
chào mừng / chào đón / chào buổi sáng / chào hỏi …