chào hàng
발음
북부
/ʨa̤ːw˨˩ ha̤ːŋ˨˩/
중부
/ʨaːw˧˧ haːŋ˧˧/
남부
/ʨaːw˨˩ haːŋ˨˩/
듣기
판매 권유하다 ensolicit business
동사
판매 권유하다
solicit business
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
판매 권유하다
직업·직장
고객에게 상품이나 서비스를 사도록 권유하다.
vi Anh ấy đang đi chào hàng cho công ty.
ko 그는 회사를 위해 판매 권유를 하러 다닌다.
명사
뜻 2
명사
제안
상품 제안이나 비즈니스상의 권유.
vi Lời chào hàng của họ rất hấp dẫn.
ko 그들의 제안은 매우 매력적이다.
구성
chào / hàng
▸
구성
chào / hàng
유의어
chào / chào đón / chào hỏi / chào cờ …
▸
유의어
chào / chào đón / chào hỏi / chào cờ …
쓰임
chào mừng / chào buổi sáng / xin chào / đón chào …
▸
쓰임
chào mừng / chào buổi sáng / xin chào / đón chào …