chành ành
발음
북부
/ʨa̤jŋ˨˩ a̤jŋ˨˩/
중부
/ʨan˧˧ an˧˧/
남부
/ʨan˨˩ an˨˩/
덩그러니 enconspicuously large
형용사
덩그러니
conspicuously large
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
덩그러니
성질·상태
사람들의 눈에 띌 정도로 매우 크고 눈에 띄는 상태.
vi Một đống rác nằm chành ành giữa đường.
ko 길 한복판에 쓰레기 더미가 덩그러니 놓여 있다.
구성
chành
▸
구성
chành
유의어
chành bành / chành
▸
유의어
chành bành / chành
쓰임
chòng chành
▸
쓰임
chòng chành