cao-su
고무 enrubber
명사
고무
rubber
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
고무
고무를 의미하는 옛 표기.
vi Từ cao-su này được dùng trong các văn bản cũ.
ko 이 단어는 옛 문헌에서 사용된다.