cang mục
발음
북부
/kaːŋ˧˧ mṵʔk˨˩/
중부
/kaːŋ˧˥ mṵk˨˨/
남부
/kaːŋ˧˧ muk˨˩˨/
proper name
고유명사
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
proper name
A proper name.
vi Cang mục là một tên riêng.
ko Cang mục is a proper name.
구성
mục / 亢目
▸
구성
mục / 亢目
한자
음절 대응 추정
대표 후보
亢目
음절별 후보
cang
亢
mục
目
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
mục tiêu / mục đích / danh mục / mục vụ
▸
쓰임
mục tiêu / mục đích / danh mục / mục vụ