cửa trời
발음
북부
/kɨ̰ə˧˩˧ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/kɨə˧˩˨ tʂəːj˧˧/
남부
/kɨə˨˩˦ tʂəːj˨˩/
천국의 문 engate to heaven
unknown
천국의 문
gate to heaven
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
천국의 문
영적 신념에서 천국으로 통하는 입구나 하늘의 높은 곳.
vi Nhiều người tin rằng đỉnh núi này là cửa trời.
ko 많은 사람들이 이 산 정상을 천국의 문이라고 믿는다.
구성
cửa / trời
▸
구성
cửa / trời
쓰임
cửa sổ / cửa hàng / cửa lò / nhà cửa …
▸
쓰임
cửa sổ / cửa hàng / cửa lò / nhà cửa …