cứu thương
응급 처치 engive aid
동사
응급 처치
give aid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
응급 처치
기본 동작
To give immediate help and relief in emergency.
구성
cứu / thương / 究傷
▸
구성
cứu / thương / 究傷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
究傷
음절별 후보
cứu
究
thương
傷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cứu rỗi / cứu giúp / cứu thế / cứu độ …
▸
유의어
cứu rỗi / cứu giúp / cứu thế / cứu độ …
쓰임
xe cứu thương / nghiên cứu / cứu quốc / giải cứu …
▸
쓰임
xe cứu thương / nghiên cứu / cứu quốc / giải cứu …