cầu treo
현수교 ensuspension bridge
1 senses
2 구성 요소
명사
현수교
suspension bridge
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
현수교
현수 케이블에 갑판을 매단 형태의 다리.
vi Chiếc cầu treo bắc qua thung lũng trông thật hùng vĩ và đẹp mắt.
ko 계곡을 가로지르는 현수교는 장엄하고 아름답다.