cầu treo
듣기
현수교 ensuspension bridge
명사
현수교
suspension bridge
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
현수교
현수 케이블에 갑판을 매단 형태의 다리.
vi Chiếc cầu treo bắc qua thung lũng trông thật hùng vĩ và đẹp mắt.
ko 계곡을 가로지르는 현수교는 장엄하고 아름답다.
구성
cầu / treo
▸
구성
cầu / treo
유의어
cáp treo / án treo / trả treo / trăng treo …
▸
유의어
cáp treo / án treo / trả treo / trăng treo …
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …