cất
발음
북부
/kət˧˥/
중부
/kə̰k˩˧/
남부
/kək˧˥/
듣기
치움 ento put away
동사
치움
to put away
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
치움 (to put away)
뜻 1
동사
치우다
물건을 원래 보관 장소로 치우는 것.
vi Nhớ cất tài liệu vào ngăn kéo sau khi sử dụng xong.
ko 사용 후에는 서류를 서랍에 꼭 치워 둬.
이륙 (to lift)
뜻 1
동사
이륙하다
조작·사용
물건을 원래 위치보다 높게 들어 올리는 것.
vi Chiếc máy bay vừa cất cánh rời khỏi đường băng.
ko 비행기가 방금 활주로를 떠나 이륙했다.
증류 (to distil)
뜻 1
동사
증류하다
가열하여 증기를 응축함으로써 액체를 정제하는 과정.
vi Người dân ở đây thường cất rượu từ gạo theo phương pháp thủ công.
ko 이곳 사람들은 종종 수작업 방식으로 쌀로 술을 증류한다.
유의어
cắt / cát / cật / cất cánh …
▸
유의어
cắt / cát / cật / cất cánh …
쓰임
cất giữ / cất công / cất giấu / cất bước …
▸
쓰임
cất giữ / cất công / cất giấu / cất bước …