cạnh khóe
발음
북부
/ka̰ʔjŋ˨˩ xwɛ˧˥/
중부
/ka̰n˨˨ kʰwɛ̰˩˧/
남부
/kan˨˩˨ kʰwɛ˧˥/
비꼬는 (이표기) ensarcastic variant
형용사
비꼬는 (이표기)
sarcastic variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비꼬는 (이표기)
성질·상태
사람을 조롱하는 듯한 비꼬는 발언을 가리키는 이표기.
vi Cô ấy luôn nói chuyện với giọng điệu cạnh khóe.
ko 그녀는 항상 비꼬는 어조로 말한다.
구성
cạnh / khóe
▸
구성
cạnh / khóe
유의어
cạnh khoé / cạnh / cạnh huyền / cạnh khế
▸
유의어
cạnh khoé / cạnh / cạnh huyền / cạnh khế
쓰임
cạnh tranh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh
▸
쓰임
cạnh tranh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh