cư k’róa
발음
북부
/kɨ˧˧ kaː˧˧ zwaː˧˥/
중부
/kɨ˧˥ kaː˧˥ ʐwa̰ː˩˧/
남부
/kɨ˧˧ kaː˧˧ ɹwaː˧˥/
끄크로아 enCư K'róa
고유명사
끄크로아
Cư K'róa
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
끄크로아
베트남 다클락성 엠드락현에 속한 사.
vi Tôi muốn ghé thăm Cư K’Róa.
ko 끄끄로아를 방문하고 싶다.
구성
cư
▸
구성
cư
쓰임
chung cư / cư dân mạng / cư ngụ / cư xử
▸
쓰임
chung cư / cư dân mạng / cư ngụ / cư xử