cơm rang
발음
북부
/kəːm˧˧ zaːŋ˧˧/
중부
/kəːm˧˥ ʐaːŋ˧˥/
남부
/kəːm˧˧ ɹaːŋ˧˧/
듣기
볶음밥 enfried rice
명사
볶음밥
fried rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
볶음밥
담화·논리
지은 밥을 다양한 재료와 함께 팬에 넣고 볶은 요리.
vi Món cơm rang này rất ngon và đầy đủ nguyên liệu.
ko 이 볶음밥은 매우 맛있고 재료가 풍부하다.
구성
cơm / rang / cơm + rang 의 합성
▸
구성
cơm / rang / cơm + rang 의 합성
어원cơm + rang 의 합성
유의어
cơm / cơm chiên / cơm nắm / cơm cò cơm vạc …
▸
유의어
cơm / cơm chiên / cơm nắm / cơm cò cơm vạc …
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …