cơm nếp
듣기
찰밥 ensticky rice
명사
찰밥
sticky rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
찰밥
찹쌀을 쪄서 만든 밥.
vi Mẹ tôi thường nấu cơm nếp vào những dịp đặc biệt.
ko 어머니는 특별한 날에 찰밥을 지으신다.
구성
cơm / nếp
▸
구성
cơm / nếp
유의어
gạo nếp / rượu nếp / bánh nếp / lá nếp …
▸
유의어
gạo nếp / rượu nếp / bánh nếp / lá nếp …
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …