cơm bình dân
발음
북부
/kəːm˧˧ ɓï̤ŋ˨˩ zən˧˧/
중부
/kəːm˧˥ ɓïn˧˧ jəŋ˧˥/
남부
/kəːm˧˧ ɓɨn˨˩ jəŋ˧˧/
듣기
백반 enbudget meal
명사
백반
budget meal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
백반
담화·논리
노동자층을 대상으로 하는 저렴하고 간소한 식사.
vi Quán cơm bình dân này rất đông khách vào giờ trưa.
ko 이 백반 식당은 점심시간에 매우 붐빈다.
구성
cơm / bình dân
▸
구성
cơm / bình dân
유의어
thần dân / lê dân / duy dân / công xã nhân dân …
▸
유의어
thần dân / lê dân / duy dân / công xã nhân dân …
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm
▸
쓰임
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm