cúc cung tận tụy
발음
북부
/kuk˧˥ kuŋ˧˧ tə̰ʔn˨˩ twḭʔ˨˩/
중부
/kṵk˩˧ kuŋ˧˥ tə̰ŋ˨˨ twḭ˨˨/
남부
/kuk˧˥ kuŋ˧˧ təŋ˨˩˨ twi˨˩˨/
철자 이형태 enspelling variant
형용사
철자 이형태
spelling variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
철자 이형태 성질·상태
A traditional spelling variant of the term 'cúc cung tận tuỵ'.
구성
cúc cung / tận tụy
▸
구성
cúc cung / tận tụy
유의어
cúc cung tận tuỵ / tận tụy / tiều tụy
▸
유의어
cúc cung tận tuỵ / tận tụy / tiều tụy