công-tắc
스위치 enswitch
1 senses
명사
스위치
switch
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
스위치
전기 회로를 열거나 닫는 장치를 뜻하는 표기(하이픈 포함).
vi Bạn hãy nhấn công-tắc để bật đèn trong phòng.
ko 방의 불을 켜려면 스위치를 누르세요.