công nghệ sạch
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ŋḛʔ˨˩ sa̰ʔjk˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ ŋḛ˨˨ ʂa̰t˨˨/
남부
/kəwŋ˧˧ ŋe˨˩˨ ʂat˨˩˨/
듣기
청정 기술 encleantech
명사
청정 기술
cleantech
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
청정 기술 담화·논리
에너지 효율과 지속가능성을 통해 환경에 미치는 부정적인 영향을 줄이는 기술.
vi Chúng ta nên đầu tư vào công nghệ sạch để bảo vệ môi trường.
ko 우리는 환경을 보호하기 위해 청정 기술에 투자해야 한다.
구성
công nghệ / sạch / 工藝滌
▸
구성
công nghệ / sạch / 工藝滌
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工藝滌
음절별 후보
công
工
nghệ
藝(乂)
sạch
滌
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nước sạch / dọn sạch / tinh sạch / quét sạch …
▸
유의어
nước sạch / dọn sạch / tinh sạch / quét sạch …
쓰임
công nghệ thông tin / công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao …
▸
쓰임
công nghệ thông tin / công nghệ học / công nghệ sinh học / công nghệ cao …