còng cọc
발음
북부
/ka̤wŋ˨˩ ka̰ʔwk˨˩/
중부
/kawŋ˧˧ ka̰wk˨˨/
남부
/kawŋ˨˩ kawk˨˩˨/
몹시 구부러진 enextremely bent
형용사
몹시 구부러진
extremely bent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
몹시 구부러진
성질·상태
매우 구부러지거나 꺾여 있는 상태.
vi Thanh sắt này bị uốn còng cọc.
ko 이 쇠막대기는 몹시 구부러져 있다.
구성
còng / cọc / 𣌶梮
▸
구성
còng / cọc / 𣌶梮
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣌶梮
음절별 후보
còng
𣌶(𣍗 / 𧋄 / 𧔚 / 𧸺)
cọc
梮
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công cốc / còng / đặt cọc / tiền đặt cọc …
▸
유의어
công cốc / còng / đặt cọc / tiền đặt cọc …
쓰임
a còng / anh em cọc chèo / cọc cà cọc cạch / cọc chèo …
▸
쓰임
a còng / anh em cọc chèo / cọc cà cọc cạch / cọc chèo …