câu nói
발음
북부
/kəw˧˧ nɔj˧˥/
중부
/kəw˧˥ nɔ̰j˩˧/
남부
/kəw˧˧ nɔj˧˥/
듣기
발언 enstatement
명사
발언
statement
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
말
담화·논리
어떤 생각을 전달하기 위한 일반적인 말.
vi Đây là một câu nói phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.
ko 이것은 일상생활에서 흔히 쓰이는 말이다.
뜻 2
명사
발언
입이나 글로 표현된 내용.
vi Câu nói của anh ấy khiến mọi người phải suy nghĩ.
ko 그의 발언은 사람들을 생각하게 만들었다.
구성
câu / nói
▸
구성
câu / nói
유의어
câu hỏi / câu / câu lệnh / câu giờ …
▸
유의어
câu hỏi / câu / câu lệnh / câu giờ …
쓰임
câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu / câu cú …
▸
쓰임
câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu / câu cú …