cách quãng
간헐적인 enintermittent
형용사
간헐적인
intermittent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
간헐적인
성질·상태
지속적이거나 안정적이지 않고, 불규칙한 간격을 두고 발생하는.
vi Tiếng chuông vang lên cách quãng.
ko 종소리가 간헐적으로 들렸다.
구성
cách / quãng / cách + quãng 의 합성
▸
구성
cách / quãng / cách + quãng 의 합성
어원cách + quãng 의 합성
유의어
ngắt quãng / đứt quãng / 간헐
▸
유의어
ngắt quãng / đứt quãng / 간헐
쓰임
cách đây / cách thức / khoảng cách / tính cách
▸
쓰임
cách đây / cách thức / khoảng cách / tính cách