cành nhánh
듣기
가지 enbranches and twigs
명사
가지
branches and twigs
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가지
담화·논리
나무줄기에서 뻗어 나온 가지와 잔가지.
vi Cây cổ thụ này có rất nhiều cành nhánh.
ko 이 고목에는 많은 가지들이 있다.
구성
cành / nhánh / 更頴
▸
구성
cành / nhánh / 更頴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
更頴
음절별 후보
cành
更(𡙴)
nhánh
頴
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chi nhánh / nhấp nhánh / đen nhánh / nhanh nhánh
▸
유의어
chi nhánh / nhấp nhánh / đen nhánh / nhanh nhánh
쓰임
cành lá / chiết cành / cành nàng / giọt nước cành dương
▸
쓰임
cành lá / chiết cành / cành nàng / giọt nước cành dương