càng cuốc
물왕도마뱀 enclouded monitor lizard
명사
물왕도마뱀
clouded monitor lizard
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물왕도마뱀
담화·논리
동남아시아에 서식하는 왕도마뱀의 일종.
vi Con càng cuốc đang bò chậm chạp trên tảng đá.
ko 물왕도마뱀이 바위 위를 천천히 기어 다니고 있다.
구성
càng / cuốc / 強鋦
▸
구성
càng / cuốc / 強鋦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
強鋦
음절별 후보
càng
強
cuốc
鋦(鵴 / 𨨠 / 𨫵 / 𪅦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
càng / càng đước / càng ngày càng / càng đông càng vui …
▸
유의어
càng / càng đước / càng ngày càng / càng đông càng vui …
쓰임
cũ càng / ngày càng / kĩ càng / bom ba càng …
▸
쓰임
cũ càng / ngày càng / kĩ càng / bom ba càng …