cà vom
카누의 일종 enkind of canoe
명사
카누의 일종
kind of canoe
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
카누의 일종 담화·논리
강을 이동하는 데 일반적으로 사용되는 작은 배.
vi Những chiếc cà vom lướt nhẹ nhàng trên dòng sông.
ko 카누들이 강을 조용히 미끄러져 간다.
구성
cà
▸
구성
cà
쓰임
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau
▸
쓰임
cà phê / cà chua / cà rốt / cà mau