buồng
발음
북부
/ɓuəŋ˨˩/
중부
/ɓuəŋ˧˧/
남부
/ɓuəŋ˨˩/
듣기
방 enroom or cabin
명사
방
room or cabin
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
방 (room or cabin)
뜻 1
명사
방
방·가정생활
Things at home
건물, 배, 차량 안에서 벽으로 둘러싸인 별도의 공간이나 칸.
vi Căn nhà nhỏ chỉ có một buồng ngủ.
ko 그 작은 집에는 침실이 하나뿐이다.
송이 (bunch)
뜻 1
명사
송이
바나나처럼 한 줄기에 빽빽하게 모여 자라는 과일이나 꽃의 묶음.
vi Mẹ tôi mua một buồng chuối chín ngoài chợ.
ko 어머니는 시장에서 잘 익은 바나나 한 송이를 샀다.
유의어
bương / bưởng / bướng / buồng máy …
▸
유의어
bương / bưởng / bướng / buồng máy …
쓰임
buồng tắm / buồng trứng / buồng hương / buồng tối …
▸
쓰임
buồng tắm / buồng trứng / buồng hương / buồng tối …