buýt
듣기
버스 enbus
명사
버스
bus
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
버스
정해진 노선을 운행하는 대중교통용 대형 차량.
vi Tôi thường đi làm bằng xe buýt.
ko 나는 보통 버스로 출근한다.
유의어
xe buýt / xe khách / xe đò / xe ca …
▸
유의어
xe buýt / xe khách / xe đò / xe ca …
쓰임
trạm xe buýt / bến xe buýt
▸
쓰임
trạm xe buýt / bến xe buýt