buôn ma thuột
발음
북부
/ɓuən˧˧ maː˧˧ tʰuət˨˩/
중부
/ɓuəŋ˧˥ maː˧˥ tʰuək˨˨/
남부
/ɓuəŋ˧˧ maː˧˧ tʰuək˨˩˨/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
문화·고유명사
베트남의 지명.
vi Buôn Ma Thuột là tên của một địa danh.
ko 부온마투옷은 장소의 이름이다.