bom napalm
발음
북부
/ɓɔm˧˧ naː˧˧ paːn˧˧/
중부
/ɓɔm˧˥ naː˧˥ paːŋ˧˥/
남부
/ɓɔm˧˧ naː˧˧ paːŋ˧˧/
듣기
네이팜탄 ennapalm bomb
명사
네이팜탄
napalm bomb
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
네이팜탄
담화·논리
폭발 시 달라붙게 하는 증점제가 포함된 소이탄.
vi Bom napalm đã gây ra những thiệt hại kinh khủng trong chiến tranh.
ko 네이팜탄은 전쟁 중에 끔찍한 피해를 입혔다.
구성
bom
▸
구성
bom
쓰임
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom
▸
쓰임
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom