bom hóa học
발음
북부
/ɓɔm˧˧ hwaː˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/ɓɔm˧˥ hwa̰ː˩˧ ha̰wk˨˨/
남부
/ɓɔm˧˧ hwaː˧˥ hawk˨˩˨/
듣기
화학 폭탄 enchemical bomb
명사
화학 폭탄
chemical bomb
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화학 폭탄
담화·논리
폭발 시 유해한 화학 물질을 방출하는 폭발 장치.
vi Việc sử dụng bom hóa học bị cấm trong các cuộc chiến tranh.
ko 전쟁에서 화학 폭탄의 사용은 금지되어 있다.
구성
bom / hóa học
▸
구성
bom / hóa học
유의어
bom / bom bay / bom tấn / bom từ trường …
▸
유의어
bom / bom bay / bom tấn / bom từ trường …
쓰임
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom …
▸
쓰임
bom xịt / bom đạn / máy bay ném bom / ném bom …