binh nhì
발음
북부
/ɓïŋ˧˧ ɲi̤˨˩/
중부
/ɓïn˧˥ ɲi˧˧/
남부
/ɓɨn˧˧ ɲi˨˩/
듣기
이등병 enprivate second class
명사
이등병
private second class
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이등병
직업·직장
군대에서 가장 낮은 계급.
vi Anh ta vừa mới nhập ngũ với cấp bậc binh nhì.
ko 그는 이등병으로 갓 입대했다.
구성
binh / nhì / binh + nhì 의 합성 …
▸
구성
binh / nhì / binh + nhì 의 합성 …
어원binh + nhì 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
兵二
음절별 후보
binh
兵
nhì
二
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bình nhì / thứ nhì / nhất nhì / phòng nhì …
▸
유의어
bình nhì / thứ nhì / nhất nhì / phòng nhì …
쓰임
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …
▸
쓰임
binh khí / cảnh binh / công binh xưởng / bùng binh …