bari
발음
북부
/ɓaː˧˧ i˧˧/
중부
/ɓaː˧˥ i˧˥/
남부
/ɓaː˧˧ i˧˧/
듣기
바륨 enbarium
명사
바륨
barium
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
바륨
산업이나 과학의 많은 용도로 쓰이는 금속 원소.
vi Bari được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.
ko 바륨은 다양한 산업 및 과학 용도로 널리 사용된다.