bửu
듣기
부우 enpersonal name
고유명사
부우
personal name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
부우
인물의 이름.
vi Bửu là tên của một nhân vật.
ko 부우는 인물이다.
유의어
bưu
▸
유의어
bưu
쓰임
tân bửu / bát bửu / bửu long / trần công bửu …
▸
쓰임
tân bửu / bát bửu / bửu long / trần công bửu …